southern
/ˈsʌðɚn/danh từ
- Người ở miền Nam.
- Dân các bang miền Nam (nước Mỹ).
Tính từ
- Của, đối diện, nằm ở, hoặc liên quan đến phía nam.Of, facing, situated in, or related to the south.
- Thuộc hoặc liên quan đến một khu vực phía Nam, đặc biệt là Nam Âu hoặc miền Nam Hoa Kỳ.Of or pertaining to a southern region, especially Southern Europe or the southern United States.The southern climate.Khí hậu miền Nam.
- Của một cơn gió: thổi từ phía nam; về phía nam.Of a wind: blowing from the south; southerly.
Danh từ
- Đồng nghĩa với người miền Nam.Synonym of southerner.Từ đồng nghĩa:southerner
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “southern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish