sow

/ˈsoʊ/
động từ
  • Gieo.
danh từ
  • Lợn cái; lợn nái.
  • Sowbug.
  • Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.
Danh từ
  1. Một con vật cái, đặc biệt là:
    A female animal, particularly:
  2. (xúc phạm, từ lóng) Người phụ nữ đáng khinh, thường mập mạp.
    (derogatory, slang) A contemptible, often fat woman.
    Từ đồng nghĩa:bitchcow
  3. Cắt con rệp.
    Clipping of sowbug.
  4. Một kênh dẫn kim loại nóng chảy vào khuôn.
    A channel that conducts molten metal to molds.
Động từ
  1. (ambitransitive) Phân tán, phát tán, gieo trồng (hạt giống).
    (ambitransitive) To scatter, disperse, or plant (seeds).
    When I had sown the field, the day's work was over.
    Khi tôi gieo ruộng xong, công việc trong ngày đã xong.
  2. (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Truyền bá ra nước ngoài; để tuyên truyền.
    (ambitransitive, figurative) To spread abroad; to propagate.
    as you sow, so shall you reap
    gieo nhân nào thì gặt quả đó
  3. (nghĩa bóng) Phân tán; để rắc.
    (figurative) To scatter over; to besprinkle.
  4. Cách viết lỗi thời của may.
    Obsolete spelling of sew.
🎬 Nghe “sow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish