sow
/ˈsoʊ/động từ
- Gieo.
danh từ
- Lợn cái; lợn nái.
- Sowbug.
- Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.
Danh từ
- Một con vật cái, đặc biệt là:A female animal, particularly:
- (xúc phạm, từ lóng) Người phụ nữ đáng khinh, thường mập mạp.(derogatory, slang) A contemptible, often fat woman.Từ đồng nghĩa:bitchcow
- Cắt con rệp.Clipping of sowbug.
- Một kênh dẫn kim loại nóng chảy vào khuôn.A channel that conducts molten metal to molds.
Động từ
- (ambitransitive) Phân tán, phát tán, gieo trồng (hạt giống).(ambitransitive) To scatter, disperse, or plant (seeds).When I had sown the field, the day's work was over.Khi tôi gieo ruộng xong, công việc trong ngày đã xong.
- (nghĩa bóng, nghĩa bóng) Truyền bá ra nước ngoài; để tuyên truyền.(ambitransitive, figurative) To spread abroad; to propagate.as you sow, so shall you reapgieo nhân nào thì gặt quả đó
- (nghĩa bóng) Phân tán; để rắc.(figurative) To scatter over; to besprinkle.
- Cách viết lỗi thời của may.Obsolete spelling of sew.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish