sparkling
/ˈspɑɚkəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sparkle.
tính từ
- Lấp lánh, lóng lánh.
- Sủi tăm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của lấp lánhpresent participle and gerund of sparkle
Tính từ
- Của một vật thể, phản chiếu ánh sáng như thể phát ra những tia lửa nhỏ hoặc những tia sáng lóe lên.Of an object, reflecting light as if giving off tiny sparks or flashes of light.Từ đồng nghĩa:glisteningtwinklingignescentfizzycarbonated
- Của một loại đồ uống, đặc biệt là đồ uống có cồn, có chứa carbon dioxide hòa tan (tự nhiên hoặc đã được thêm vào) thoát ra khỏi dung dịch dưới dạng nhiều bong bóng nhỏ.Of a beverage, especially an alcoholic beverage, containing dissolved carbon dioxide (either naturally or that has been added) that comes out of solution in the form of many tiny bubbles.Từ đồng nghĩa:glisteningtwinklingignescentfizzycarbonated
- (Nghĩa bóng) Rực rỡ và hoạt bát.(figurative) Brilliant and vivacious.Từ đồng nghĩa:glisteningtwinklingignescentfizzycarbonated
Danh từ
- Hành động hoặc sự xuất hiện của thứ gì đó lấp lánh; một sự lấp lánh; một tia sáng.Act or appearance of something that sparkles; a sparkle; a gleam.
- Một loại rượu vang sủi bọt.A sparkling wine.
- Dấu ba chấm của nước có ga (“nước uống có ga”).Ellipsis of sparkling water (“fizzy drinking water”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish