sparse

/ˈspɑɚs/
tính từ
  • Thưa thớt, rải rác, lơ thơ.
Tính từ
  1. Có khoảng cách đều nhau.
    Having widely spaced intervals.
    a sparse array, index, or matrix
    một mảng, chỉ mục hoặc ma trận thưa thớt
  2. Không dày đặc; ít ỏi; ít ỏi
    Not dense; meager; scanty
  3. (toán học) Có ít phần tử khác 0
    (mathematics) Having few nonzero elements
Động từ
  1. (Từ cũ) Phân tán, phân tán.
    (obsolete) To disperse, to scatter.

Chưa có góp ý cho “sparse”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sparse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish