sparse
/ˈspɑɚs/tính từ
- Thưa thớt, rải rác, lơ thơ.
Tính từ
- Có khoảng cách đều nhau.Having widely spaced intervals.a sparse array, index, or matrixmột mảng, chỉ mục hoặc ma trận thưa thớt
- Không dày đặc; ít ỏi; ít ỏiNot dense; meager; scanty
- (toán học) Có ít phần tử khác 0(mathematics) Having few nonzero elements
Động từ
- (Từ cũ) Phân tán, phân tán.(obsolete) To disperse, to scatter.
Chưa có góp ý cho “sparse”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sparse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish