spawned
/ˈspɑːn/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spawned". Phiên âm /ˈspɑːn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spawned" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "spawned". Phiên âm /ˈspɑːn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "spawned" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.