specialty
/ˈspɛʃəlti/danh từ
- (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
- ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)
Danh từ
- Đó là chuyên môn của một người; chuyên môn hoặc tài năng đã được lựa chọn; khu.That in which one specializes; a chosen expertise or talent; bailiwick.Near-synonym: disciplineGần đồng nghĩa: kỷ luậtTừ đồng nghĩa:specialism
- Một sản phẩm có nguồn gốc và đặc trưng của một địa điểm.A product that originates in and is characteristic of a place.regional specialtyđặc sản vùng miền
- (từ cũ) Tính đặc thù.(obsolete) Particularity.
- Một trường hợp cụ thể hoặc đặc biệt.A particular or peculiar case.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specialty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish