specialty

/ˈspɛʃəlti/
danh từ
  • (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
  • ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)
Danh từ
  1. Đó là chuyên môn của một người; chuyên môn hoặc tài năng đã được lựa chọn; khu.
    That in which one specializes; a chosen expertise or talent; bailiwick.
    Near-synonym: discipline
    Gần đồng nghĩa: kỷ luật
    Từ đồng nghĩa:specialism
  2. Một sản phẩm có nguồn gốc và đặc trưng của một địa điểm.
    A product that originates in and is characteristic of a place.
    regional specialty
    đặc sản vùng miền
  3. (từ cũ) Tính đặc thù.
    (obsolete) Particularity.
  4. Một trường hợp cụ thể hoặc đặc biệt.
    A particular or peculiar case.
🎬 Nghe “specialty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish