specialty

/ˈspɛʃəlti/
danh từ
  • (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
  • ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)
🎬 Nghe “specialty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish