specimen
/ˈspɛsəmən/danh từ
- Mẫu, vật mẫu.
- Mẫu để xét nghiệm.
- , cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt).
Danh từ
- Một cá thể đại diện cho một lớp; một ví dụAn individual instance that represents a class; an example.early specimens of the art of Picassomẫu vật đầu tiên của nghệ thuật Picasso
- Một mẫu, đặc biệt là mẫu dùng để phân tích chẩn đoán.A sample, especially one used for diagnostic analysis.
- (hài hước, thường bắt đầu bằng “phạt”) Một người đàn ông đủ tư cách.(humorous, often preceded with “fine”) An eligible man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specimen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish