specimen

/ˈspɛsəmən/
danh từ
  • Mẫu, vật mẫu.
  • Mẫu để xét nghiệm.
  • , cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt).
Danh từ
  1. Một cá thể đại diện cho một lớp; một ví dụ
    An individual instance that represents a class; an example.
    early specimens of the art of Picasso
    mẫu vật đầu tiên của nghệ thuật Picasso
    Từ đồng nghĩa:sampleindividual
  2. Một mẫu, đặc biệt là mẫu dùng để phân tích chẩn đoán.
    A sample, especially one used for diagnostic analysis.
    Từ đồng nghĩa:sampleindividual
  3. (hài hước, thường bắt đầu bằng “phạt”) Một người đàn ông đủ tư cách.
    (humorous, often preceded with “fine”) An eligible man.
    Từ đồng nghĩa:sampleindividual
🎬 Nghe “specimen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish