specimen

/ˈspɛsəmən/
danh từ
  • Mẫu, vật mẫu.
  • Mẫu để xét nghiệm.
  • , cuồm thứ người (có một cái gì đặc biệt).
🎬 Nghe “specimen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish