spectator
/ˈspɛkˌteɪtɚ/danh từ
- Người xem, khán giả.
Danh từ
- Một người theo dõi một sự kiện; đặc biệt là một sự kiện được tổ chức ngoài trời.One who watches an event; especially, an event held outdoors.The cheering spectators watched the fireworks.Khán giả cổ vũ xem pháo hoa.Từ đồng nghĩa:audienceobservercrowd
- Người quan sát, nhìn thấy hoặc xem thứ gì đó; một người quan sát.One who observes, sees, or views something; an observer.Từ đồng nghĩa:audienceobservercrowd
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish