spectator

/ˈspɛkˌteɪtɚ/
danh từ
  • Người xem, khán giả.
Danh từ
  1. Một người theo dõi một sự kiện; đặc biệt là một sự kiện được tổ chức ngoài trời.
    One who watches an event; especially, an event held outdoors.
    The cheering spectators watched the fireworks.
    Khán giả cổ vũ xem pháo hoa.
    Từ đồng nghĩa:audienceobservercrowd
  2. Người quan sát, nhìn thấy hoặc xem thứ gì đó; một người quan sát.
    One who observes, sees, or views something; an observer.
    Từ đồng nghĩa:audienceobservercrowd
🎬 Nghe “spectator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish