spectral
/ˈspɛktrəl/tính từ
- Bóng ma; như bóng ma.
- (thuộc) quang phổ.
Tính từ
- Của, hoặc liên quan đến, bóng ma; ma quái.Of, or pertaining to, spectres; ghostly.The spectral chain-rattling and moans gave me the chills.Từ đồng nghĩa:ghostly
- Của, hoặc liên quan đến, quang phổ; được phân loại theo tần số hoặc bước sóng (của ánh sáng, v.v.).Of, or pertaining to, spectra; classified according to frequency or wavelength (of light etc.).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spectral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish