spectral

/ˈspɛktrəl/
tính từ
  • Bóng ma; như bóng ma.
  • (thuộc) quang phổ.
🎬 Nghe “spectral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish