speculative

/ˈspɛkjələtɪv/
tính từ
  • Nghiên cứu; (thuộc) lý thuyết.
  • Có tính chất suy đoán, có tính chất ức đoán.
  • Đầu cơ tích trữ.
🎬 Nghe “speculative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish