spilling

/ˈspɪl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spill.
danh từ
  • Sự lọt không khí qua dù.
  • Dãy cọc chống đất tụt.
Danh từ
  1. Hành động rơi hoặc lan ra khỏi chất lỏng hoặc các hạt.
    The act of dropping or spreading out of a fluid or particles.
  2. (nghĩa bóng) Hành động lan rộng ra như một chất lỏng.
    (figuratively) The action of spreading out in the manner of a fluid.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ tràn
    present participle and gerund of spill
🎬 Nghe “spilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish