spilling
/ˈspɪl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của spill.
danh từ
- Sự lọt không khí qua dù.
- Dãy cọc chống đất tụt.
Danh từ
- Hành động rơi hoặc lan ra khỏi chất lỏng hoặc các hạt.The act of dropping or spreading out of a fluid or particles.
- (nghĩa bóng) Hành động lan rộng ra như một chất lỏng.(figuratively) The action of spreading out in the manner of a fluid.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ trànpresent participle and gerund of spill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish