spine
/ˈspaɪn/danh từ
- Xương sống.
- Gai.
- Gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím).
- Gáy (sách).
- Cạnh sắc.
Danh từ
- (giải phẫu, động vật) Một loạt xương nằm ở phía sau từ đầu đến xương chậu của con người, hoặc từ đầu đến đuôi của động vật, bao quanh tủy sống và hỗ trợ cho ngực và bụng.(anatomy, zootomy) A series of bones situated at the back from the head to the pelvis of a human, or from the head to the tail of an animal, enclosing the spinal cord and providing support for the thorax and abdomen.
- Một cái gì đó giống như một xương sống, chẳng hạn như một sườn núi, hoặc một cấu trúc dài, trung tâm mà từ đó các cấu trúc khác tỏa ra.Something resembling a backbone, such as a ridge, or a long, central structure from which other structures radiate.
- Mép hẹp, đóng bìa của một cuốn sách bao quanh các mép trong của trang, hướng ra ngoài khi sách ở trên giá và thường có tựa đề cũng như tên tác giả và nhà xuất bản.The narrow, bound edge of a book that encloses the inner edges of the pages, facing outwards when the book is on a shelf and typically bearing the title and the author's and publisher's name.Từ đồng nghĩa:back
- (động vật học, thực vật học, nấm học) Một cấu trúc hình kim hoặc hình kim nhọn, khá cứng trên động vật, vỏ, nấm hoặc thực vật. Thuật ngữ thực vật học về mặt kỹ thuật đề cập đến một cấu trúc có nguồn gốc từ một chiếc lá hoặc một phần của chiếc lá.(zootomy, botany, mycology) A pointed, fairly rigid protuberance or needlelike structure on an animal, shell, mushroom or plant. The botanical term technically refers to such a structure derived from a leaf or part of a leaf.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish