spine

/ˈspaɪn/
danh từ
  • Xương sống.
  • Gai.
  • Gai, ngạnh (cá); lông gai (nhím).
  • Gáy (sách).
  • Cạnh sắc.
🎬 Nghe “spine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish