spontaneous

/spɑnˈteɪniəs/
tính từ
  • Tự động, tự ý.
  • Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
  • Thanh thoát, không gò bó (văn).
🎬 Nghe “spontaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish