spontaneous

/spɑnˈteɪniəs/
tính từ
  • Tự động, tự ý.
  • Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
  • Thanh thoát, không gò bó (văn).
Tính từ
  1. Tự tạo; xảy ra mà không có bất kỳ nguyên nhân bên ngoài rõ ràng nào.
    Self-generated; happening without any apparent external cause.
    He made a spontaneous offer of help.
    Anh ấy đã đưa ra lời đề nghị giúp đỡ một cách tự phát.
    Từ đồng nghĩa:autonomous
  2. Được thực hiện bởi sự lựa chọn tự do của chính mình hoặc không có kế hoạch.
    Done by one's own free choice, or without planning.
    Từ đồng nghĩa:autonomous
  3. Xuất phát từ cảm giác tự nhiên hoặc xu hướng tự nhiên mà không bị ràng buộc bên ngoài hoặc có ý thức.
    Proceeding from natural feeling or native tendency without external or conscious constraint.
    Từ đồng nghĩa:autonomous
  4. Phát sinh từ một xung lực nhất thời.
    Arising from a momentary impulse.
🎬 Nghe “spontaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish