spontaneous
/spɑnˈteɪniəs/tính từ
- Tự động, tự ý.
- Tự phát, tự sinh, ngẫu hứng.
- Thanh thoát, không gò bó (văn).
Tính từ
- Tự tạo; xảy ra mà không có bất kỳ nguyên nhân bên ngoài rõ ràng nào.Self-generated; happening without any apparent external cause.He made a spontaneous offer of help.Anh ấy đã đưa ra lời đề nghị giúp đỡ một cách tự phát.Từ đồng nghĩa:autonomous
- Được thực hiện bởi sự lựa chọn tự do của chính mình hoặc không có kế hoạch.Done by one's own free choice, or without planning.Từ đồng nghĩa:autonomous
- Xuất phát từ cảm giác tự nhiên hoặc xu hướng tự nhiên mà không bị ràng buộc bên ngoài hoặc có ý thức.Proceeding from natural feeling or native tendency without external or conscious constraint.Từ đồng nghĩa:autonomous
- Phát sinh từ một xung lực nhất thời.Arising from a momentary impulse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spontaneous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish