sporting
/ˈspoɚtɪŋ/tính từ
- Thể thao; thích thể thao.
- Thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thể thaopresent participle and gerund of sport
Tính từ
- (không thể so sánh) Liên quan đến thể thao(not comparable) Pertaining to sportsHe got a job in a sporting goods store.Anh ấy xin được việc làm ở một cửa hàng bán đồ thể thao.
- (So sánh) Thể hiện tinh thần thể thao.(comparable) Exhibiting sportsmanship.Quite sporting of you to call that foul on yourself.Bạn khá là khéo léo khi gọi đó là lỗi của chính mình.
- (so sánh) Công bằng, hào phóng; trò chơi.(comparable) Fair, generous; game.It was very sporting of her to let us off like that.Cô ấy thật tử tế khi để chúng tôi rời đi như vậy.
- (không thể so sánh, lỗi thời) Thuộc hoặc liên quan đến sự thái quá không đúng mực của nam giới, đặc biệt là cờ bạc, mại dâm hoặc các hoạt động giải trí tương tự.(not comparable, obsolete) Of or relating to unseemly male excesses, especially gambling, prostitution, or similar recreational activities.
Danh từ
- Hành động tham gia một môn thể thao.The act of taking part in a sport.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sporting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish