sporting

/ˈspoɚtɪŋ/
tính từ
  • Thể thao; thích thể thao.
  • Thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm.
🎬 Nghe “sporting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish