spotlessly

/ˈspɑːtləs/
phó từ
  • không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm
  • không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch
Trạng từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    In a spotless manner.
🎬 Nghe “spotlessly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish