spotlessly

/ˈspɑːtləs/
phó từ
  • không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm
  • không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch
🎬 Nghe “spotlessly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish