spreading

/ˈsprɛd/
danh từ
  • Sự lan rộng; dàn trải; phân bố.
  • Sự rải; rắc.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của sự lây lan
    present participle and gerund of spread
  2. phân từ hiện tại và gerund của sự lây lan
    present participle and gerund of spread
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được lan truyền.
    The act by which something is spread.
  2. (tranh luận tiếng lóng) Hành động lan truyền (đọc nhanh).
    (debating slang) The act of spreading (speedreading).
🎬 Nghe “spreading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish