spreading
/ˈsprɛd/danh từ
- Sự lan rộng; dàn trải; phân bố.
- Sự rải; rắc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự lây lanpresent participle and gerund of spread
- phân từ hiện tại và gerund của sự lây lanpresent participle and gerund of spread
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được lan truyền.The act by which something is spread.
- (tranh luận tiếng lóng) Hành động lan truyền (đọc nhanh).(debating slang) The act of spreading (speedreading).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spreading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish