sprint
/ˈsprɪnt/danh từ
- Sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút.
động từ
- Chạy nước rút, chạy hết tốc lực.
Danh từ
- Một cuộc đua ngắn ở tốc độ cao nhất.A short race at top speed.
- Sự bùng nổ của tốc độ hoặc hoạt động.A burst of speed or activity.
- (kỹ thuật phần mềm) Trong phát triển phần mềm Agile, một giai đoạn phát triển có thời gian cố định trước và sau các cuộc họp.(software engineering) In Agile software development, a period of development of a fixed time that is preceded and followed by meetings.
Động từ
- (ambitransitive) Chạy, đạp xe, v.v. ở tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.(ambitransitive) To run, cycle, etc. at top speed for a short period.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish