sprint

/ˈsprɪnt/
danh từ
  • Sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút.
động từ
  • Chạy nước rút, chạy hết tốc lực.
Danh từ
  1. Một cuộc đua ngắn ở tốc độ cao nhất.
    A short race at top speed.
  2. Sự bùng nổ của tốc độ hoặc hoạt động.
    A burst of speed or activity.
  3. (kỹ thuật phần mềm) Trong phát triển phần mềm Agile, một giai đoạn phát triển có thời gian cố định trước và sau các cuộc họp.
    (software engineering) In Agile software development, a period of development of a fixed time that is preceded and followed by meetings.
Động từ
  1. (ambitransitive) Chạy, đạp xe, v.v. ở tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.
    (ambitransitive) To run, cycle, etc. at top speed for a short period.
🎬 Nghe “sprint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish