spur
/ˈspɚ/danh từ
- Đinh thúc ngựa.
- Cựa (gà).
- Cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi).
- Cựa (ở cánh hoa... ).
- Mũi núi.
- Tường cựa gà (chạy ngang bức thành).
- Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.
động từ
- Thúc (ngựa).
- Lắp đinh (vào giày).
- Lắp cựa sắt (vào cựa gà).
- Khích lệ, khuyến khích.
- Thúc ngựa.
- phi nhanh, chạy nhanh
- vội vã.
Danh từ
- Một dụng cụ cứng, thường có hình chữ Y, được cố định vào gót chân của một người nhằm mục đích thúc ngựa. Thường được đeo bởi và mang tính biểu tượng của cao bồi hoặc hiệp sĩ.A rigid implement, often roughly y-shaped, that is fixed to one's heel for the purpose of prodding a horse. Often worn by, and emblematic of, the cowboy or the knight.
- Một cú đâm được đưa ra bằng cựa.A jab given with the spurs.
- (nghĩa bóng) Bất cứ điều gì truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy, giống như thúc ngựa.(figurative) Anything that inspires or motivates, as a spur does a horse.
- Phần phụ hoặc phần nhọn hướng về phía sau, gần chân, chẳng hạn như của gà trống.An appendage or spike pointing rearward, near the foot, for instance that of a rooster.
Động từ
- (ngoại động) Thúc (đặc biệt là ngựa) vào bên cạnh hoặc bên sườn, với mục đích thúc giục chuyển động hoặc chạy nhanh, để biểu diễn.(transitive) To prod (especially a horse) on the side or flank, with the intent to urge motion or haste, to gig.
- (ngoại động) Thúc giục hoặc khuyến khích hành động, hoặc theo đuổi một mục tiêu mạnh mẽ hơn(transitive) To urge or encourage to action, or to a more vigorous pursuit of an object
- (thông tục) Đeo đinh thúc ngựa.(transitive) To put spurs on.to spur bootsđể thúc đẩy khởi động
- (nội động) Tiến về phía trước; phải đi du lịch rất vội vàng.(intransitive) To press forward; to travel in great haste.
Chưa có góp ý cho “spur”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “spur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish