spur

/ˈspɚ/
danh từ
  • Đinh thúc ngựa.
  • Cựa (gà).
  • Cựa sắt (móc và cựa gà khi chọi).
  • Cựa (ở cánh hoa... ).
  • Mũi núi.
  • Tường cựa gà (chạy ngang bức thành).
  • Sự kích thích, sự khuyến khích, sự khích lệ.
động từ
  • Thúc (ngựa).
  • Lắp đinh (vào giày).
  • Lắp cựa sắt (vào cựa gà).
  • Khích lệ, khuyến khích.
  • Thúc ngựa.
  • phi nhanh, chạy nhanh
  • vội vã.
🎬 Nghe “spur” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish