sq

/sq*/
  • Vuông (đo lường) (square).
  • Quảng trường (trong tên phố) (Square).
🎬 Nghe “sq” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish