squawk

/ˈskwɑːk/
danh từ
  • Tiếng kêu quác quác (chim).
  • , (từ lóng) lời than vãn oai oái, lời oán trách oai oái
  • lời phản đối oai oái.
Danh từ
  1. Một tiếng động chói tai, đặc biệt là do giọng nói hoặc tiếng chim tạo ra. Nếu do một con chim tạo ra, nó thường báo hiệu sự khó chịu hoặc tức giận; một tiếng la hét, la hét hoặc gọi.
    A shrill noise, especially made by a voice or bird. If made by a bird, it typically signals discomfort or anger; a yell, scream, or call.
  2. (hàng không) Mã phát đáp gồm bốn chữ số được máy bay sử dụng để nhận dạng hoặc truyền tín hiệu khẩn cấp.
    (aviation) A four-digit transponder code used by aircraft for identification or transmission of emergency signals.
  3. (thông tục) Lời phàn nàn hoặc phản đối.
    (informal) A complaint or objection.
  4. (hàng không) Một vấn đề hoặc khiếu nại liên quan đến việc bảo trì máy bay.
    (aviation) An issue or complaint related to aircraft maintenance.
Động từ
  1. Tạo ra tiếng kêu chói tai; la hét, la hét hoặc gọi to.
    To make a squawking noise; to yell, scream, or call out shrilly.
  2. (từ lóng, nội động) Nói ra; để phản đối.
    (slang, intransitive) To speak out; to protest.
  3. (từ lóng, nội động) Báo cáo vi phạm; để chuột hoặc mách lẻo; để tiết lộ một bí mật.
    (slang, intransitive) To report an infraction; to rat on or tattle; to disclose a secret.
  4. (lập trình, nội động từ, không chính thức) Để tạo ra một thông báo cảnh báo, chỉ ra một lỗi có thể xảy ra.
    (programming, intransitive, informal) To produce a warning message, indicating a possible error.
🎬 Nghe “squawk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish