squirrel

/ˈskwɚrəl/
danh từ
  • (động vật học) con sóc
Danh từ
  1. Bất kỳ loài gặm nhấm nào thuộc họ Sciuridae.
    Any of the rodents of the family Sciuridae.
    tree squirrels
    sóc cây
    Từ đồng nghĩa:sciurid
  2. Người thể hiện những phẩm chất giống sóc như ăn trộm hoặc tích trữ đồ vật.
    Someone who displays squirrel-like qualities such as stealing or hoarding objects.
  3. Một trong những con lăn nhỏ của máy chải thô hoạt động với hình trụ lớn.
    One of the small rollers of a carding machine which work with the large cylinder.
  4. (Khoa học học, thường mang tính xúc phạm) Một người, thường là người theo chủ nghĩa tự do, áp dụng công nghệ của L. Ron Hubbard theo cách không chính thống.
    (Scientology, often derogatory) A person, usually a freezoner, who applies L. Ron Hubbard's technology in a heterodox manner.
Động từ
  1. (thông tục) cất giữ một cách bí mật, giấu đi cái gì đó để sử dụng sau này
    (transitive) To store in a secretive manner, to hide something for future use
  2. (nội động) Trở nên mất tập trung
    (intransitive) To become distracted
🎬 Nghe “squirrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish