squirrel

/ˈskwɚrəl/
danh từ
  • (động vật học) con sóc
🎬 Nghe “squirrel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish