st

/-sənt-ˈjāmz/
  • Thánh (Saint).
  • Phố, đường phố (Street).
  • Đơn vị đo trọng lượng bằng 6, 4 kg (stone xtạn).
Thán từ
  1. Thể hiện sự mong muốn đột ngột được im lặng.
    Expressing a sudden desire for silence.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của st. và Thánh; viết tắt của đường phố.
    Alternative form of st. and St.; abbreviation of street.
  2. Viết tắt của nhà nước.
    Abbreviation of state.
  3. Viết tắt của đá; không viết hoa hoặc thường cách nhau.
    Abbreviation of stone; not capitalized or usually spaced.
  4. Viết tắt của cửa hàng.
    Abbreviation of store.
🎬 Nghe “st” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish