st
/-sənt-ˈjāmz/- Thánh (Saint).
- Phố, đường phố (Street).
- Đơn vị đo trọng lượng bằng 6, 4 kg (stone xtạn).
Thán từ
- Thể hiện sự mong muốn đột ngột được im lặng.Expressing a sudden desire for silence.
Danh từ
- Hình thức thay thế của st. và Thánh; viết tắt của đường phố.Alternative form of st. and St.; abbreviation of street.
- Viết tắt của nhà nước.Abbreviation of state.
- Viết tắt của đá; không viết hoa hoặc thường cách nhau.Abbreviation of stone; not capitalized or usually spaced.
- Viết tắt của cửa hàng.Abbreviation of store.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “st” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish