stabilise

động từ
  • Làm cho vững vàng; bình ổn, làm ổn định.
  • Lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thủy, đuôi máy bay).
Động từ
  1. Cách viết chuẩn tiếng Anh của người Anh không phải Oxford của từ ổn định.
    Non-Oxford British English standard spelling of stabilize.
🎬 Nghe “stabilise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish