stabilise

/stabilise*/
động từ
  • Làm cho vững vàng; bình ổn, làm ổn định.
  • Lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thủy, đuôi máy bay).
🎬 Nghe “stabilise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish