stabilization

/ˈstā-bə-ˌlīz/
danh từ
  • Sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định.
Danh từ
  1. (không đếm được) Quá trình ổn định.
    (uncountable) The process of stabilizing.
  2. (đếm được) Kết quả của sự ổn định.
    (countable) The result of being stabilized.
  3. (y học, không đếm được) Một quy trình y tế sơ bộ dành cho người bị bệnh hoặc bị thương nhằm cố gắng giữ cho tình trạng sức khỏe của họ không xấu đi quá nhiều và quá nhanh trước khi được điều trị chuyên sâu tại cơ sở y tế.
    (medicine, uncountable) A preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility.
🎬 Nghe “stabilization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish