stacked
/ˈstækt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stack
tính từ
- ) đàn bà ngực nở.
Tính từ
- Sắp xếp trong một ngăn xếp.Arranged in a stack.The plates were stacked waiting to be cleaned.Những chiếc đĩa được xếp chồng lên nhau chờ được làm sạch.
- (từ lóng) Có bộ ngực lớn.(slang) Having large breasts.That girl at the party was really stacked.Cô gái ở bữa tiệc đó thực sự rất tuyệt vời.
- (từ lóng) Có cơ bắp to lớn; đánh bóng.(slang) Having large muscles; buff.
- (Từ lóng) Giàu có.(slang) Wealthy.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngăn xếpsimple past and past participle of stack
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish