stacked

/ˈstækt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của stack
tính từ
  • ) đàn bà ngực nở.
Tính từ
  1. Sắp xếp trong một ngăn xếp.
    Arranged in a stack.
    The plates were stacked waiting to be cleaned.
    Những chiếc đĩa được xếp chồng lên nhau chờ được làm sạch.
  2. (từ lóng) Có bộ ngực lớn.
    (slang) Having large breasts.
    That girl at the party was really stacked.
    Cô gái ở bữa tiệc đó thực sự rất tuyệt vời.
  3. (từ lóng) Có cơ bắp to lớn; đánh bóng.
    (slang) Having large muscles; buff.
  4. (Từ lóng) Giàu có.
    (slang) Wealthy.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ngăn xếp
    simple past and past participle of stack
🎬 Nghe “stacked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish