stagger

/ˈstægɚ/
danh từ
  • Sự lảo đảo; bước đi loạng choạng.
  • Cách bố trí chữ chi (các bộ phận giống nhau trong máy).
  • Sự chóng mặt.
  • (thú y học) bệnh loạng choạng (một loại bệnh về thần kinh của thú nuôi) ((cũng) blind staggers).
động từ
  • Lảo đảo, loạng choạng.
  • Do dự, chần chừ, phân vân; dao động.
  • Làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người.
  • Làm do dự, làm phân vân; làm dao động.
  • xếp (nan hoa) chéo cánh sẻ, xếp chữ chi.
  • Bố trí (ngày nghỉ, giờ làm... ) chéo nhau.
🎬 Nghe “stagger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish