stair

/ˈsteɚ/
danh từ
  • Bậc thang.
  • Cầu thang.
Danh từ
  1. Một bước duy nhất trong một cầu thang.
    A single step in a staircase.
    Từ đồng nghĩa:step
  2. Một loạt các bước; một cầu thang.
    A series of steps; a staircase.
    Từ đồng nghĩa:apples and pears

Chưa có góp ý cho “stair”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish