staircase

/ˈsteɚˌkeɪs/
danh từ
  • Cầu thang.
  • Lồng cầu thang.
🎬 Nghe “staircase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish