stance

/ˈstæns/
danh từ
  • Thể đứng (đánh gôn, crickê).
  • Thái độ, lập trường.
Danh từ
  1. Cách thức, tư thế hoặc tư thế mà một người đứng.
    The manner, pose, or posture in which one stands.
    The fencer’s stance showed he was ready to begin.
    Tư thế của kiếm sĩ cho thấy anh ta đã sẵn sàng bắt đầu.
  2. Ý kiến hoặc quan điểm của một người.
    One's opinion or point of view.
    I don’t agree with your stance on gun control.
    Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn về việc kiểm soát súng.
    Từ đồng nghĩa:positionposturestand
  3. Một nơi để đứng; một vị trí, một địa điểm, một trạm.
    A place to stand; a position, a site, a station.
  4. (Scotland) Nơi xe buýt hoặc taxi chờ khách; bến xe buýt, bến taxi.
    (Scotland) A place for buses or taxis to await passengers; a bus stop, a taxi rank.
    Từ đồng nghĩa:stand
Động từ
  1. (chuyển tiếp, Scotland) Đặt, định vị, đóng trạm; (cụ thể) nhốt (gia súc) vào chuồng hoặc chuồng để chuẩn bị đem bán.
    (transitive, Scotland) To place, to position, to station; (specifically) to put (cattle) into an enclosure or pen in preparation for sale.
🎬 Nghe “stance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish