stance

/ˈstæns/
danh từ
  • Thể đứng (đánh gôn, crickê).
  • Thái độ, lập trường.
🎬 Nghe “stance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish