startle

/ˈstɑɚtl̟/
danh từ
  • Sự giật mình; cái giật mình.
  • Điều làm giật mình.
động từ
  • Làm giật mình, làm hoảng hốt.
  • Giật nảy mình.
Động từ
  1. (nội động) Di chuyển đột ngột, hoặc phấn khích khi cảm thấy lo lắng; để bắt đầu.
    (intransitive) To move suddenly, or be excited, on feeling alarm; to start.
    a horse that startles easily
    một con ngựa dễ giật mình
  2. (ngoại động) Bị kích thích bởi sự báo động, ngạc nhiên hoặc lo sợ đột ngột; gây sợ hãi đột ngột và không nghiêm trọng; để báo động; gây ngạc nhiên.
    (transitive) To excite by sudden alarm, surprise, or apprehension; to frighten suddenly and not seriously; to alarm; to surprise.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để răn đe; làm cho đi chệch hướng.
    (transitive, obsolete) To deter; to cause to deviate.
Danh từ
  1. Một chuyển động hoặc cú sốc bất ngờ gây ra bởi một báo động bất ngờ, bất ngờ hoặc lo sợ về nguy hiểm.
    A sudden motion or shock caused by an unexpected alarm, surprise, or apprehension of danger.
🎬 Nghe “startle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish