startle
/ˈstɑɚtl̟/danh từ
- Sự giật mình; cái giật mình.
- Điều làm giật mình.
động từ
- Làm giật mình, làm hoảng hốt.
- Giật nảy mình.
Động từ
- (nội động) Di chuyển đột ngột, hoặc phấn khích khi cảm thấy lo lắng; để bắt đầu.(intransitive) To move suddenly, or be excited, on feeling alarm; to start.a horse that startles easilymột con ngựa dễ giật mình
- (ngoại động) Bị kích thích bởi sự báo động, ngạc nhiên hoặc lo sợ đột ngột; gây sợ hãi đột ngột và không nghiêm trọng; để báo động; gây ngạc nhiên.(transitive) To excite by sudden alarm, surprise, or apprehension; to frighten suddenly and not seriously; to alarm; to surprise.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để răn đe; làm cho đi chệch hướng.(transitive, obsolete) To deter; to cause to deviate.
Danh từ
- Một chuyển động hoặc cú sốc bất ngờ gây ra bởi một báo động bất ngờ, bất ngờ hoặc lo sợ về nguy hiểm.A sudden motion or shock caused by an unexpected alarm, surprise, or apprehension of danger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “startle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish