statistic

/stəˈtɪstɪk/
tính từ
  • Thống kê.
Tính từ
  1. Hình thức thống kê thay thế
    Alternative form of statistical.
Danh từ
  1. Một mục duy nhất trong một nghiên cứu thống kê.
    A single item in a statistical study.
    Từ đồng nghĩa:reduced to item of informationstatistic
  2. Đại lượng được tính toán từ dữ liệu trong mẫu, đặc trưng cho một khía cạnh quan trọng trong mẫu (chẳng hạn như giá trị trung bình hoặc độ lệch chuẩn).
    A quantity calculated from the data in a sample, which characterises an important aspect in the sample (such as mean or standard deviation).
    Từ đồng nghĩa:reduced to item of informationstatistic
  3. Một người hoặc sự kiện cá nhân được giảm xuống thành một mục thông tin thống kê.
    A person, or personal event, reduced to being an item of statistical information.
    By dying from an overdose, he became just another statistic.
    Chết vì dùng thuốc quá liều, anh ta chỉ trở thành một thống kê khác.
    Từ đồng nghĩa:reduced to item of informationstatistic
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để phân tích hoặc mô tả bằng cách sử dụng số liệu thống kê.
    (transitive) To analyze or describe using statistics.
  2. (Nội động) Trích dẫn, tính toán số liệu thống kê.
    (intransitive) To cite or calculate statistics.
  3. (chuyển tiếp) Bao gồm (như số liệu thống kê)
    (transitive) To comprise (as statistics)
🎬 Nghe “statistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish