stative

/ˈstā-tiv/
tính từ
  • Biểu hiện trạng thái (động từ).
🎬 Nghe “stative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish