statute

/ˈstæˌtʃuːt/
danh từ
  • Đạo luật.
  • Quy chế, chế độ.
  • Luật thánh.
🎬 Nghe “statute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish