statute

/ˈstæˌtʃuːt/
danh từ
  • Đạo luật.
  • Quy chế, chế độ.
  • Luật thánh.
Danh từ
  1. Văn bản luật hoặc pháp lệnh được cơ quan lập pháp thông qua.
    A written law or ordinance passed by a legislative body.
    The new statute limited working hours.
    Quy chế mới giới hạn giờ làm việc.
  2. Một quy định của một tổ chức hoặc cơ quan.
    A rule of an organization or institution.
  3. (cổ xưa, Kinh thánh) Luật hoặc sắc lệnh do đấng tối cao hoặc Chúa ban hành.
    (archaic, biblical) A law or decree made by a sovereign, or by God.
  4. (luật, lịch sử) Một loại luật (lý thuyết) được quy định để điều chỉnh một người hoặc vật.
    (law, historical) A (theoretical) type of statutory law specified as regulating a person or thing.
🎬 Nghe “statute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish