statute
/ˈstæˌtʃuːt/danh từ
- Đạo luật.
- Quy chế, chế độ.
- Luật thánh.
Danh từ
- Văn bản luật hoặc pháp lệnh được cơ quan lập pháp thông qua.A written law or ordinance passed by a legislative body.The new statute limited working hours.Quy chế mới giới hạn giờ làm việc.
- Một quy định của một tổ chức hoặc cơ quan.A rule of an organization or institution.
- (cổ xưa, Kinh thánh) Luật hoặc sắc lệnh do đấng tối cao hoặc Chúa ban hành.(archaic, biblical) A law or decree made by a sovereign, or by God.
- (luật, lịch sử) Một loại luật (lý thuyết) được quy định để điều chỉnh một người hoặc vật.(law, historical) A (theoretical) type of statutory law specified as regulating a person or thing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “statute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish