stereo

/ˈsterijoʊ/
danh từ
  • Bản in đúc.
  • Kính nhìn nổi.
tính từ
  • Nhìn nổi; lập thể.
  • Âm lập thể.
🎬 Nghe “stereo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish