sth

/sth*/
  • Phương Nam (South).
  • Cái gì đó, cái nào đó.
🎬 Nghe “sth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish