sticking

/ˈstɪkɪŋ/
danh từ
  • Sự kẹt; móc; chêm.
  • Sự dán; gắn.
tính từ
  • Dễ dính; dán; kẹt.
🎬 Nghe “sticking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish