stiffness

/ˈstɪf/
danh từ
  • Sự cứng đờ, sự cứng nhắc.
  • Tính kiên quyết; tính bướng bỉnh.
  • Sự khó khăn (của một kỳ thi... ); tính khó trèo (dốc).
  • Tính chất đặc, tính chất quánh (bột).
🎬 Nghe “stiffness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish