stilt
/ˈstɪlt/danh từ
- Cà kheo.
- Cột (nhà sàn, chuồng chim... ).
- (như) stilt-bird.
Danh từ
- Một trong hai chiếc cột có chỗ để chân cho phép ai đó đứng hoặc đi trên mặt đất; được sử dụng chủ yếu bởi các nghệ sĩ giải trí.Either of two poles with footrests that allow someone to stand or walk above the ground; used mostly by entertainers.
- Một cây cột hoặc cột cao dùng để đỡ một số công trình; thường ở trên mặt nước.A tall pillar or post used to support some structure; often above water.
- Bất kỳ loài chim lội nước nào thuộc chi Himantopus và Cladorhynchus, có liên quan đến loài bơ, có đôi chân cực dài và mỏ dài mỏng.Any of various wading birds of the genera Himantopus and Cladorhynchus, related to the avocet, that have extremely long legs and long thin bills.
- Một cái nạng.A crutch.
Động từ
- để nâng cao trên cà kheo, hoặc như thể trên cà kheoto raise on stilts, or as if on stilts
- áp dụng sự hào hoa hoặc hình thức không cần thiếtto apply unnecessary pomp or formality
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish