stingy

/ˈstɪnʤi/
tính từ
  • Keo kiệt, bủn xỉn.
  • Có nọc, có ngòi; có vòi.
Tính từ
  1. Không sẵn lòng chi tiêu, cho đi hoặc chia sẻ; không hào phóng; nghĩa là.
    Unwilling to spend, give, or share; ungenerous; mean.
  2. Nhỏ, ít ỏi, ít ỏi, không đủ.
    Small, scant, meager, insufficient.
  3. (thân mật) châm chích; có thể hoặc có xu hướng chích.
    (informal) Stinging; able or inclined to sting.
🎬 Nghe “stingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish