stingy
/ˈstɪnʤi/tính từ
- Keo kiệt, bủn xỉn.
- Có nọc, có ngòi; có vòi.
Tính từ
- Không sẵn lòng chi tiêu, cho đi hoặc chia sẻ; không hào phóng; nghĩa là.Unwilling to spend, give, or share; ungenerous; mean.
- Nhỏ, ít ỏi, ít ỏi, không đủ.Small, scant, meager, insufficient.
- (thân mật) châm chích; có thể hoặc có xu hướng chích.(informal) Stinging; able or inclined to sting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stingy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish