stoked
/ˈstoʊk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stoked". Phiên âm /ˈstoʊk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stoked" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stoked". Phiên âm /ˈstoʊk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stoked" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.