stoked
/ˈstoʊk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của stoke
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của stokesimple past and past participle of stoke
Tính từ
- (từ lóng) Cảm giác hưng phấn hoặc cảm giác phấn khích; hồ hởi.(slang) Feeling excitement or an exciting rush; exhilarated.1964, The Australian, 3 December 1964. Quoted in Sidney J. Baker, The Australian Language, second edition, 1966, chapter XI, end of section 2, page 255. When you're driving hard and fast down the wall, with the soup curling behind yer, or doing this backside turn on a big one about to tube, it's just this feeling. Yer know, it leaves yer feeling stoked.1964, The Australian, ngày 3 tháng 12 năm 1964. Trích dẫn trong Sidney J. Baker, The Australian Language, ấn bản thứ hai, 1966, chương XI, cuối phần 2, trang 255. Khi bạn lái xe mạnh và nhanh xuống tường, với món súp cuộn tròn phía sau bạn, hoặc làm động tác lật ngửa này, hãy bật một cái lớn sắp lao vào ống, đó chính là cảm giác này. Bạn biết đấy, nó khiến bạn cảm thấy phấn khích.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish