straightforward

/ˌstreɪtˈfoɚwɚd/
tính từ
  • Thành thật, thẳng thắn; cởi mở.
  • Không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ... ).
Tính từ
  1. Tiến hành theo một lộ trình hoặc cách thức thẳng thắn; không đi chệch hướng.
    Proceeding in a straight course or manner; not deviating.
  2. Dễ dàng, đơn giản, không phức tạp, không khó khăn.
    Easy, simple, uncomplicated, without difficulty.
  3. (nghĩa bóng) Trực tiếp; thẳng thắn; thẳng thắn; chân thành.
    (figurative) Direct; forthright; frank; sincere.
    Từ đồng nghĩa:unvarnished
Trạng từ
  1. Một cách đơn giản; sự thẳng thắn; một cách thẳng thắn.
    In a straightforward manner; straightforwards; straightforwardly.
🎬 Nghe “straightforward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish