straightforward
/ˌstreɪtˈfoɚwɚd/tính từ
- Thành thật, thẳng thắn; cởi mở.
- Không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ... ).
Tính từ
- Tiến hành theo một lộ trình hoặc cách thức thẳng thắn; không đi chệch hướng.Proceeding in a straight course or manner; not deviating.
- Dễ dàng, đơn giản, không phức tạp, không khó khăn.Easy, simple, uncomplicated, without difficulty.
- (nghĩa bóng) Trực tiếp; thẳng thắn; thẳng thắn; chân thành.(figurative) Direct; forthright; frank; sincere.Từ đồng nghĩa:unvarnished
Trạng từ
- Một cách đơn giản; sự thẳng thắn; một cách thẳng thắn.In a straightforward manner; straightforwards; straightforwardly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “straightforward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish