strategic

/strəˈtiʤɪk/
tính từ
  • Chiến lược.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến chiến lược.
    Of or pertaining to strategy.
  2. Thuộc hoặc liên quan đến các hoạt động quân sự có quy mô lớn hoặc tầm xa hơn các hoạt động địa phương hoặc chiến thuật.
    Of or relating to military operations that are more large-scale or long-range than local or tactical ones.
    a strategic nuclear weapon
    vũ khí hạt nhân chiến lược
🎬 Nghe “strategic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish