streamline
/ˈstriːmˌlaɪn/danh từ
- Dòng nước; luồng không khí.
- Dáng thuôn, dáng khí động (tàu xe).
tính từ
- Có dáng thuôn, có dáng khí động.
động từ
- Sắp xếp hợp lý hoá, tổ chức hợp lý hoá (cho có hiệu quả hơn, đạt năng suất cao hơn... ).
Danh từ
- (vật lý) Một đường tiếp tuyến với vận tốc dòng chảy của chất lỏng; tương đương với đường đi của một hạt cụ thể trong dòng chảy đó.(physics) A line that is tangent to the velocity of flow of a fluid; equivalent to the path of a specific particle in that flow.
- (khí tượng học) Trên biểu đồ thời tiết, một đường tiếp tuyến với luồng gió.(meteorology) On a weather chart, a line that is tangent to the flow of the wind.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để thiết kế và xây dựng các đường nét của một chiếc xe, v.v. sao cho tạo ra ít lực cản nhất đối với dòng chảy của nó qua chất lỏng.(transitive) To design and construct the contours of a vehicle etc. so as to offer the least resistance to its flow through a fluid.
- (chuyển tiếp, mở rộng) Đơn giản hóa hoặc tổ chức một quy trình nhằm tăng hiệu quả của nó.(transitive, by extension) To simplify or organize a process in order to increase its efficiency.
- (Động) Hiện đại hóa.(transitive) To modernize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “streamline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish