streamline
/ˈstriːmˌlaɪn/danh từ
- Dòng nước; luồng không khí.
- Dáng thuôn, dáng khí động (tàu xe).
tính từ
- Có dáng thuôn, có dáng khí động.
động từ
- Sắp xếp hợp lý hoá, tổ chức hợp lý hoá (cho có hiệu quả hơn, đạt năng suất cao hơn... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “streamline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish