strengthened
/ˈstrɛŋkθən/động từ
- Được tăng cường, được gia cố.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tăng cườngsimple past and past participle of strengthen
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strengthened” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish