stretcher

/ˈstrɛtʃɚ/
danh từ
  • Người căng, người kéo.
  • Vật để nong, vật để căng.
  • Khung căng (vải để vẽ).
  • Cái cáng.
  • Ván đạp chân (của người bơi chèo).
  • Gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường).
  • Sự nói ngoa; lời nói dối.
Danh từ
  1. Ai đó hoặc một cái gì đó kéo dài.
    Someone or something that stretches.
    Từ đồng nghĩa:litterambulancedooly
  2. Một chiếc kiệu đơn giản được thiết kế để chở người bệnh, người bị thương hoặc người chết.
    A simple litter designed to carry a sick, injured, or dead person.
    Từ đồng nghĩa:litter
  3. Một khung trên đó vải được căng để vẽ.
    A frame on which a canvas is stretched for painting.
    Từ đồng nghĩa:litterambulancedooly
  4. Dụng cụ làm giãn giày hoặc găng tay.
    A device to stretch shoes or gloves.
    Từ đồng nghĩa:litterambulancedooly
Động từ
  1. (thông tục) Cáng (người bị thương) khiêng (người bị thương).
    (transitive) To carry (an injured person) on a stretcher.
🎬 Nghe “stretcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish