stretcher
/ˈstrɛtʃɚ/danh từ
- Người căng, người kéo.
- Vật để nong, vật để căng.
- Khung căng (vải để vẽ).
- Cái cáng.
- Ván đạp chân (của người bơi chèo).
- Gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường).
- Sự nói ngoa; lời nói dối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stretcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish