stretcher
/ˈstrɛtʃɚ/danh từ
- Người căng, người kéo.
- Vật để nong, vật để căng.
- Khung căng (vải để vẽ).
- Cái cáng.
- Ván đạp chân (của người bơi chèo).
- Gạch lát dọc, đá lát dọc (bể dọc của viên gạch, viên đá song song với mặt tường).
- Sự nói ngoa; lời nói dối.
Danh từ
- Ai đó hoặc một cái gì đó kéo dài.Someone or something that stretches.
- Một chiếc kiệu đơn giản được thiết kế để chở người bệnh, người bị thương hoặc người chết.A simple litter designed to carry a sick, injured, or dead person.Từ đồng nghĩa:litter
- Một khung trên đó vải được căng để vẽ.A frame on which a canvas is stretched for painting.
- Dụng cụ làm giãn giày hoặc găng tay.A device to stretch shoes or gloves.
Động từ
- (thông tục) Cáng (người bị thương) khiêng (người bị thương).(transitive) To carry (an injured person) on a stretcher.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stretcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish