stretching

/ˈstrɛtʃ/
danh từ
  • Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stretch.
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó được kéo dài.
    The act by which something is stretched.
  2. Một hình thức tập luyện thể chất trong đó một cơ xương (hoặc nhóm cơ) cụ thể được kéo dài có chủ ý đến chiều dài tối đa để cải thiện độ đàn hồi cảm nhận của cơ và tái khẳng định trương lực cơ thoải mái.
    A form of physical exercise in which a specific skeletal muscle (or muscle group) is deliberately elongated to its fullest length in order to improve the muscle's felt elasticity and reaffirm comfortable muscle tone.
Tính từ
  1. Đòi hỏi mức độ nỗ lực hoặc hiệu suất cao.
    Requiring a high level of effort or performance.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của căng
    present participle and gerund of stretch
🎬 Nghe “stretching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish