stretching
/ˈstrɛtʃ/danh từ
- Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của stretch.
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được kéo dài.The act by which something is stretched.
- Một hình thức tập luyện thể chất trong đó một cơ xương (hoặc nhóm cơ) cụ thể được kéo dài có chủ ý đến chiều dài tối đa để cải thiện độ đàn hồi cảm nhận của cơ và tái khẳng định trương lực cơ thoải mái.A form of physical exercise in which a specific skeletal muscle (or muscle group) is deliberately elongated to its fullest length in order to improve the muscle's felt elasticity and reaffirm comfortable muscle tone.
Tính từ
- Đòi hỏi mức độ nỗ lực hoặc hiệu suất cao.Requiring a high level of effort or performance.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của căngpresent participle and gerund of stretch
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stretching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish