stringent

/ˈstrɪnʤənt/
tính từ
  • Chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ (nội quy, luật pháp... ).
  • Khan hiếm (tiền); khó làm ăn.
Tính từ
  1. Nghiêm ngặt; ràng buộc mạnh mẽ; đưa ra những yêu cầu khắt khe; hạn chế; cứng nhắc; nghiêm trọng.
    Strict; binding strongly; making strict requirements; restrictive; rigid; severe.
    They have stringent quality requirements outlining what is acceptable.
    Họ có những yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nêu rõ những gì có thể chấp nhận được.
🎬 Nghe “stringent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish