stronghold

/ˈstrɑːŋˌhoʊld/
danh từ
  • Đồn, đồn luỹ, dinh luỹ.
  • Thành trì.
🎬 Nghe “stronghold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish