stronghold

/ˈstrɑːŋˌhoʊld/
danh từ
  • Đồn, đồn luỹ, dinh luỹ.
  • Thành trì.
Danh từ
  1. Một nơi được xây dựng để chống lại sự tấn công; một pháo đài.
    A place built to withstand attack; a fortress.
    Từ đồng nghĩa:bastionbulwarkredoubtfastness
  2. (nghĩa bóng) Nơi thống trị, nơi ẩn náu hoặc sự sống còn của một nhóm hoặc ý tưởng cụ thể.
    (figuratively) A place of domination by, or refuge or survival of, a particular group or idea.
    the last stronghold of the Cornish language
    thành trì cuối cùng của ngôn ngữ Cornish
🎬 Nghe “stronghold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish