structural
/ˈstrʌktʃərəl/tính từ
- Kết cấu, (thuộc) cấu trúc.
- Xây dựng, để xây dựng.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc có cấu trúc.Of, relating to, or having structure.
- Liên quan đến cơ khí xây dựng.Involving the mechanics of construction.
Danh từ
- Kết cấu thép, dùng trong xây dựng.Structural steel, used in construction.Freight differentials often increased the spread in favor of the imported structurals. Purchasers repeatedly emphasized that their purchases of imported structurals were split among a number of sources, including Spain, France, West Germany, […]Chênh lệch cước vận chuyển thường làm gia tăng sự chênh lệch có lợi cho các cơ cấu nhập khẩu. Người mua liên tục nhấn mạnh rằng việc mua kết cấu nhập khẩu của họ được chia thành nhiều nguồn, bao gồm Tây Ban Nha, Pháp, Tây Đức, […]
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “structural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish