structure

/ˈstrʌktʃɚ/
danh từ
  • Kết cấu, cấu trúc.
  • Công trình kiến trúc, công trình xây dựng.
động từ
  • Cấu trúc hóa.
🎬 Nghe “structure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish